(TACN) – Bản tin chuyên sâu về thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi ngày 6/7/2026 ghi nhận diễn biến phân hóa của nhóm nông sản trên sàn CBOT khi lúa mì và ngô tiếp tục phục hồi nhờ các báo cáo của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) cho thấy tồn kho thấp hơn kỳ vọng, trong khi đậu tương vẫn chịu áp lực từ triển vọng nguồn cung dồi dào. Bên cạnh các yếu tố cung – cầu, thị trường còn chịu tác động từ điều kiện thời tiết tại khu vực Trung Tây Hoa Kỳ, diễn biến của đồng USD và nhu cầu nhập khẩu từ các thị trường lớn. Trên phương diện kỹ thuật, lúa mì và ngô đều duy trì tín hiệu tích cực, trong khi đậu tương vẫn chưa thoát khỏi xu hướng giảm trung hạn.
Đối với mặt hàng ngô – nguyên liệu cung cấp năng lượng chủ lực trong sản xuất thức ăn chăn nuôi – giá kỳ hạn tăng lên trên 4,20 USD/bushel, đạt mức cao nhất trong một tháng sau khi USDA dự báo lượng dự trữ giảm và diện tích gieo trồng thấp hơn năm trước. Theo báo cáo hàng quý, lượng dự trữ ngô tính đến ngày 1/6 đạt 5,295 tỷ bushel, thấp hơn dự báo của các nhà phân tích, trong khi diện tích gieo trồng đạt 95,343 triệu mẫu Anh, cao hơn dự báo của thị trường nhưng vẫn thấp hơn năm 2025 và là diện tích lớn thứ tư kể từ năm 1944. Bên cạnh đó, thị trường tiếp tục theo dõi diễn biến thời tiết nắng nóng tại vùng Trung Tây Hoa Kỳ có thể ảnh hưởng đến cây trồng trước khi dịu bớt vào cuối tuần. Tuy nhiên, đà tăng của giá vẫn phần nào bị hạn chế khi đồng USD mạnh lên do kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ sẽ tăng lãi suất trong năm nay, đồng thời giới đầu tư tiếp tục theo dõi các cuộc đàm phán hòa bình giữa Hoa Kỳ và Iran tại Qatar.
Về mặt kỹ thuật trên khung H1, giá ngô đã bật tăng sau khi kiểm định thành công vùng hỗ trợ quanh 407, đồng thời vượt lên trên cả đường trung bình động MA50 và MA200, cho thấy xu hướng tăng ngắn hạn đang chiếm ưu thế. Nếu giá tiếp tục duy trì trên MA50, mục tiêu tiếp theo sẽ là vùng kháng cự 427–431. Đối với các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi, có thể cân nhắc tận dụng các nhịp điều chỉnh để bổ sung từng phần nhu cầu nguyên liệu ngô, đồng thời tránh mua đuổi khi giá tiến sát các vùng kháng cự nhằm giảm thiểu rủi ro về chi phí đầu vào.

Ở nhóm nguyên liệu cung cấp đạm, đậu tương tiếp tục dao động quanh 11,2 USD/bushel, gần mức thấp nhất kể từ đầu tháng 2 sau khi USDA công bố lượng tồn kho và diện tích gieo trồng đều ở mức cao. Cụ thể, lượng tồn kho đậu tương tính đến ngày 1/6 đạt 1,061 tỷ bushel, vượt kỳ vọng của thị trường, trong khi diện tích gieo trồng đạt 85,365 triệu mẫu Anh, phù hợp với dự báo và tiếp tục củng cố triển vọng nguồn cung dồi dào. Ngoài ra, đồng USD mạnh lên cũng gây sức ép lên khả năng cạnh tranh của đậu tương Mỹ trên thị trường quốc tế. Thị trường đồng thời theo dõi sát diễn biến thời tiết tại Trung Tây Hoa Kỳ cũng như nhu cầu nhập khẩu của Trung Quốc sau hội nghị thượng đỉnh tháng 5 giữa Tổng thống Donald Trump và Chủ tịch Tập Cận Bình.
Xét trên góc độ kỹ thuật, đậu tương vẫn dao động dưới vùng kháng cự 1148–1152. Mặc dù giá đã hồi phục từ vùng hỗ trợ 1120–1123, lực mua vẫn chưa đủ mạnh để làm thay đổi cấu trúc xu hướng và xu hướng giảm trung hạn vẫn chiếm ưu thế. Trong bối cảnh này, các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi nên tiếp tục duy trì chiến lược mua hàng theo từng giai đoạn, ưu tiên đáp ứng nhu cầu sản xuất ngắn và trung hạn, hạn chế tích trữ khối lượng lớn cho đến khi thị trường xác nhận xu hướng tăng rõ ràng hơn.

Đối với lúa mì – nguyên liệu thay thế quan trọng trong công thức phối trộn thức ăn chăn nuôi – giá kỳ hạn tăng lên gần 5,9 USD/bushel sau khi phục hồi từ mức thấp nhất trong gần bốn tháng. Động lực tăng đến từ báo cáo của USDA cho thấy lượng tồn kho lúa mì ngày 1/6 chỉ đạt 920 triệu bushel, thấp hơn dự báo của thị trường, trong khi diện tích gieo trồng của Mỹ đạt 42,740 triệu mẫu Anh, cũng thấp hơn kỳ vọng. Những số liệu này củng cố triển vọng nguồn cung lúa mì thắt chặt hơn trong thời gian tới. Bên cạnh đó, USDA còn báo cáo giao dịch bán tư nhân 100.000 tấn lúa mì cứng đỏ mùa xuân của Mỹ cho Nigeria, giao hàng trong niên vụ 2026/27, góp phần hỗ trợ giá. Tuy nhiên, đà tăng vẫn chịu áp lực từ tiến độ thu hoạch ổn định tại Mỹ và kỳ vọng sản lượng cao ở khu vực Biển Đen.
Về kỹ thuật, giá lúa mì đã bật tăng sau khi kiểm định thành công vùng đáy quanh 575, đồng thời vượt lên trên cả MA50 và MA200, cho thấy xu hướng tăng đang chiếm ưu thế. Nếu giá tiếp tục duy trì trên MA50, mục tiêu tiếp theo sẽ là vùng kháng cự 621–629. Các doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng lúa mì thay thế một phần ngô có thể chủ động theo dõi diễn biến giá để xây dựng kế hoạch mua phù hợp, ưu tiên mua theo từng đợt thay vì tích trữ với khối lượng lớn khi giá đang trong nhịp phục hồi.
Tựu trung lại, thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi trong phiên giao dịch ngày 6/7 ghi nhận sự phân hóa giữa các mặt hàng chủ chốt. Lúa mì và ngô được hỗ trợ bởi các báo cáo của USDA cho thấy tồn kho thấp hơn kỳ vọng cùng các tín hiệu kỹ thuật tích cực, trong khi đậu tương vẫn chịu sức ép từ triển vọng nguồn cung dồi dào và đồng USD mạnh lên. Trong thời gian tới, diễn biến thời tiết tại khu vực Trung Tây Hoa Kỳ, nhu cầu nhập khẩu từ Trung Quốc cũng như tiến độ thu hoạch tại Mỹ sẽ tiếp tục là những yếu tố quan trọng chi phối xu hướng giá. Trước bối cảnh thị trường vẫn tiềm ẩn nhiều biến động, các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi nên tăng cường theo dõi các báo cáo cung – cầu của USDA, chủ động xây dựng kế hoạch mua nguyên liệu theo từng giai đoạn, kết hợp đa dạng hóa nguồn cung và quản trị rủi ro giá nhằm tối ưu chi phí đầu vào và đảm bảo ổn định hoạt động sản xuất.
Thùy Dương (TH)


