Đang tải...
VIE
English
/Giá nguyên liệu/Bản tin chuyên sâu về thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi ngày 08/07

Bản tin chuyên sâu về thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi ngày 08/07

Bạn muốn nghe bài viết?

(TACN) – Thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi ngày 08/07/2026 tiếp tục duy trì xu hướng tích cực khi cả ba mặt hàng chủ lực trên Sở Giao dịch Chicago (CBOT) gồm ngô, đậu tương và lúa mì đồng loạt tăng giá. Động lực chính đến từ những lo ngại về thời tiết bất lợi tại các khu vực sản xuất trọng điểm ở Mỹ và châu Âu, cùng với kỳ vọng nhu cầu nhập khẩu nông sản của Trung Quốc phục hồi. Diễn biến này đang tạo tâm lý lạc quan trên thị trường hàng hóa, đồng thời làm gia tăng áp lực đối với chi phí nguyên liệu đầu vào của ngành thức ăn chăn nuôi trong bối cảnh doanh nghiệp bước vào giai đoạn chuẩn bị nguồn hàng cho các tháng cuối năm.

Đối với ngô giá kỳ hạn tăng lên mức 4,4 USD/bushel, cao nhất trong một tháng. Thị trường được hỗ trợ bởi thông tin FranceAgriMer đánh giá điều kiện mùa vụ tại Pháp suy giảm sau đợt nắng nóng kéo dài, với các ước tính sơ bộ cho thấy gần một phần ba sản lượng ngô có thể bị ảnh hưởng. Cùng với đó, nhiệt độ cao tại một số khu vực sản xuất của Mỹ tiếp tục làm gia tăng lo ngại về năng suất trong giai đoạn sinh trưởng quan trọng.

Bên cạnh yếu tố thời tiết, báo cáo mới nhất của USDA cho thấy lượng tồn kho ngô tính đến ngày 1 tháng 6 đạt 5,295 tỷ bushel, thấp hơn kỳ vọng của thị trường. Cơ quan này cũng dự báo diện tích gieo trồng đạt 95,343 triệu mẫu Anh, giảm so với năm 2025. Ngoài ra, việc Mỹ và Trung Quốc đưa các sản phẩm nông nghiệp vào khuôn khổ giảm thuế quan có đi có lại đã cải thiện kỳ vọng xuất khẩu của Mỹ trong thời gian tới, khi các doanh nghiệp Trung Quốc thường bắt đầu mua ngô vụ mới từ tháng 8.

Về mặt kỹ thuật trên khung H1, giá ngô đã bật tăng sau khi kiểm định thành công vùng hỗ trợ quanh 407, đồng thời vượt lên trên cả đường MA50 và MA200, cho thấy xu hướng tăng ngắn hạn đang chiếm ưu thế. Nếu tiếp tục duy trì trên MA50, giá có khả năng kiểm định vùng kháng cự 445–450.

Với ngành thức ăn chăn nuôi, diễn biến này cho thấy chi phí nguyên liệu năng lượng có nguy cơ gia tăng sau giai đoạn giảm trước đó. Trong ngắn hạn, doanh nghiệp nên ưu tiên chiến lược mua từng phần theo nhu cầu sản xuất thực tế, hạn chế mua đuổi khi giá tăng mạnh, đồng thời theo dõi sát diễn biến thời tiết tại Mỹ, châu Âu và các báo cáo tiếp theo của USDA để chủ động kế hoạch mua hàng và quản trị rủi ro giá.

Ở nhóm nguyên liệu giàu đạm, đậu tương tiếp tục là tâm điểm khi giá kỳ hạn tăng lên trên 11,8 USD/bushel, mức cao nhất trong 5 tuần. Động lực chính đến từ việc nhu cầu nhập khẩu của Trung Quốc đối với nguồn cung Mỹ có dấu hiệu cải thiện. Theo USDA, doanh nghiệp thương mại nhà nước Cofco đã đặt mua ít nhất 6 lô hàng đậu tương Mỹ giao trong giai đoạn tháng 9–10, bổ sung vào 200.000 tấn đã được mua trước đó.

Đà mua trở lại diễn ra sau hội nghị thượng đỉnh hồi tháng 5 giữa Tổng thống Mỹ Donald Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình, tạo nền tảng cho việc mở rộng thương mại nông sản. Nhà Trắng cho biết Trung Quốc đã đồng ý mua ít nhất 17 tỷ USD nông sản Mỹ, trong đó bao gồm tối thiểu 25 triệu tấn đậu tương mỗi năm đến năm 2028. Cùng với đó, triển vọng thời tiết nóng hơn bình thường tại vùng Trung Tây Hoa Kỳ trong giai đoạn sinh trưởng quan trọng của cây trồng tiếp tục hỗ trợ giá, mặc dù dự báo mưa được cải thiện đã phần nào giảm bớt lo ngại về năng suất.

Xét trên khung H1, giá đậu tương duy trì xu hướng tăng sau khi bứt phá khỏi vùng tích lũy 1120–1145 và hiện đang kiểm định vùng kháng cự 1188–1192. Động lượng tăng vẫn được duy trì, tuy nhiên đây là vùng cung quan trọng nên khả năng xuất hiện các nhịp rung lắc hoặc điều chỉnh kỹ thuật trong ngắn hạn tương đối cao trước khi xác nhận xu hướng tiếp theo.

Đối với các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi, giá đậu tương tăng đồng nghĩa với nguy cơ chi phí nguyên liệu protein và giá khô đậu tương tiếp tục chịu áp lực đi lên. Doanh nghiệp nên duy trì chiến lược mua cuốn chiếu theo tiến độ sản xuất, đồng thời tận dụng các nhịp điều chỉnh kỹ thuật để bổ sung tồn kho thay vì mua đuổi khi giá đang tiến sát vùng kháng cự mạnh.

Lúa mì, giá tăng lên 607,76 USD/Bu, tăng 0,29% so với ngày trước đó. Trong vòng một tháng, giá đã tăng 4,20% và cao hơn 10,96% so với cùng kỳ năm trước. Xu hướng đi lên phản ánh kỳ vọng nguồn cung toàn cầu có thể tiếp tục chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố thời tiết, đồng thời được hỗ trợ bởi diễn biến tích cực của nhóm ngũ cốc trên thị trường CBOT.

Trên đồ thị H1, giá lúa mì bật tăng sau khi kiểm định thành công vùng hỗ trợ quanh 575, đồng thời vượt lên trên cả MA50 và MA200, cho thấy xu hướng tăng vẫn chiếm ưu thế. Nếu tiếp tục giữ được trên MA50, giá có khả năng hướng tới vùng kháng cự 621–629.

Lúa mì là nguyên liệu có thể thay thế một phần ngô trong công thức phối trộn nhằm tối ưu chi phí đối với ngành thức ăn chăn nuôi, tuy nhiên, khi cả ngô và lúa mì cùng tăng giá, lợi thế thay thế có xu hướng thu hẹp, khiến dư địa tiết giảm chi phí nguyên liệu không còn nhiều. Doanh nghiệp cần theo dõi chặt chẽ chênh lệch giá giữa hai mặt hàng để tối ưu công thức phối trộn, đồng thời chủ động xây dựng kế hoạch mua hàng theo từng giai đoạn nhằm hạn chế tác động từ biến động giá quốc tế.

Nhìn chung, thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi đang được hỗ trợ bởi sự kết hợp giữa rủi ro thời tiết và kỳ vọng nhu cầu nhập khẩu cải thiện, trong khi các tín hiệu kỹ thuật của cả ngô, đậu tương và lúa mì đều nghiêng về xu hướng tăng. Mặc dù triển vọng nguồn cung toàn cầu chưa thay đổi đáng kể, những biến động thời tiết tại Mỹ và châu Âu vẫn có thể tiếp tục tạo ra các đợt tăng giá trong ngắn hạn. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi nên duy trì chiến lược mua hàng linh hoạt, ưu tiên mua từng phần theo nhu cầu thực tế, cân nhắc các biện pháp khóa giá đối với nhu cầu giao xa và theo dõi sát các báo cáo của USDA, diễn biến thời tiết cũng như tiến triển trong quan hệ thương mại Mỹ – Trung để chủ động kiểm soát chi phí nguyên liệu.

Thùy Dương (TH)

Thời tiết

Đang tải...

Tỷ giá ngoại tệ

MuaBán
USD26,040.0026,450.00
EUR29,254.6930,797.07
JPY156.37167.16
GBP34,285.2835,740.76
AUD17,865.5018,623.93
CAD18,220.0418,993.52
Nguồn: Vietcombank

Bài viết liên quan