Đang tải...
VIE
English
/Dự báo/Xu hướng tiêu thụ sản phẩm gia cầm trên thế giới và một vài gợi ý cho ngành gia cầm Việt Nam

Xu hướng tiêu thụ sản phẩm gia cầm trên thế giới và một vài gợi ý cho ngành gia cầm Việt Nam

Bạn muốn nghe bài viết?

I. Tình hình tiêu thụ thịt gia cầm

1.1. Tình hình chung

Trong cơ cấu thực phẩm thế giới, gia cầm đang nổi lên như một nguồn protein động vật linh hoạt. Thịt gà rẻ hơn thịt bò, ít rào cản tôn giáo hơn thịt lợn, dễ chế biến hơn nhiều loại thịt đỏ và phù hợp với nhiều kênh tiêu dùng: bữa ăn gia đình, bếp ăn công nghiệp, nhà hàng, thức ăn nhanh và thực phẩm chế biến.

Theo OECD-FAO, đến năm 2034, tiêu thụ thịt gia cầm toàn cầu dự kiến đạt khoảng 173 triệu tấn, tăng khoảng 21% so với giai đoạn cơ sở 2022-2024. Gia cầm được dự báo chiếm 62% phần tăng thêm của tổng tiêu thụ thịt toàn cầu và cung cấp khoảng 45% lượng protein từ các loại thịt vào năm 2034. Đây là tín hiệu rất rõ: trong thập kỷ tới, phần tăng trưởng quan trọng nhất của ngành thịt thế giới nằm ở gia cầm (OECD/FAO, 2025).

Bảng 1. Xu hướng tiêu thụ thịt gia cầm toàn cầu

Chỉ tiêu Giai đoạn/mốc Giá trị
Tiêu thụ thịt gia cầm toàn cầu Bình quân 2022-2024 Khoảng 143 triệu tấn
Tiêu thụ thịt gia cầm toàn cầu Dự báo năm 2034 Khoảng 173 triệu tấn
Mức tăng dự báo Từ 2022-2024 đến 2034 Khoảng 21%
Tỷ trọng trong phần tăng thêm của tổng tiêu thụ thịt Đến năm 2034 Khoảng 62%
Tỷ trọng protein từ các loại thịt do gia cầm cung cấp Đến năm 2034 Khoảng 45%

Ghi chú: Nguồn OECD/FAO (2025); đơn vị tiêu thụ thịt gia cầm tính theo khối lượng thân thịt đã làm sạch, sẵn sàng chế biến.

Ở các nước phát triển, một bộ phận người tiêu dùng đang giảm tiêu thụ thịt đỏ do giá cao, lo ngại về sức khỏe, môi trường và phúc lợi động vật. Trong bối cảnh đó, gia cầm được lựa chọn nhiều hơn vì dễ ăn và kinh tế hơn. Ở các nước đang phát triển, tiêu thụ gia cầm tăng nhờ đô thị hóa, thu nhập được cải thiện, bếp ăn công nghiệp phát triển, thức ăn nhanh phổ biến hơn và hệ thống bán lẻ hiện đại được mở rộng.

Thị trường sắp tới rất đa dạng. Người mua không chỉ cần gà nguyên con, mà cần nhiều nhóm sản phẩm khác: thịt mảnh, thịt mát, thịt đông lạnh đúng quy cách, gà tẩm ướp, gà chín, gà ăn liền, trứng lỏng, bột trứng, trứng ăn liền, sản phẩm Halal, sản phẩm có truy xuất nguồn gốc và sản phẩm phù hợp với từng kênh tiêu thụ.

1.2. Khu vực Bắc Mỹ

Ở Bắc Mỹ, Hoa Kỳ và Canada là hai thị trường tiêu thụ gia cầm lớn, sức mua cao, nhưng hệ thống tiêu chuẩn rất chặt chẽ. Tại Hoa Kỳ, USDA/ERS dự báo lượng thịt gà broiler sẵn có bình quân đầu người đạt 105,6 pound/người năm 2026 và 106,5 pound/người năm 2027, tương đương khoảng 47,9-48,3 kg/người/năm. Thịt gà tiếp tục là sản phẩm động vật được tiêu thụ nhiều nhất tại Hoa Kỳ. Mức tiêu thụ trứng được dự báo đạt khoảng 22,5 tá/người năm 2026 và 22,9 tá/người năm 2027 (U.S. Department of Agriculture, Economic Research Service, 2026).

Canada cũng có xu hướng tương tự. Năm 2025, mức tiêu thụ biểu kiến thịt gà bình quân đạt 35,64 kg/người, cao hơn thịt bò và thịt lợn; trứng đạt khoảng 22,53 tá/người (Agriculture and Agri-Food Canada, 2026).

Điểm đáng chú ý ở Bắc Mỹ là thị trường không tăng theo hướng gà nguyên con, mà tăng ở nhóm sản phẩm tiện dụng: gà pha lóc, gà quay, gà tẩm ướp, gà đông lạnh, sản phẩm giàu protein, sản phẩm sạch, sản phẩm không kháng sinh, hữu cơ hoặc có tiêu chuẩn phúc lợi cao. Với Việt Nam, đây trước hết là thị trường để tham khảo, vì cạnh tranh cả về sản xuất lẫn thương mại đều rất khốc liệt. Có thể nghiên cứu một số thị trường ngách như món Á, sản phẩm chế biến sâu hoặc sản phẩm phục vụ cộng đồng châu Á, nhưng muốn đi xa phải đáp ứng tiêu chuẩn nhà máy, nhãn mác, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát dư lượng và chuỗi lạnh ở mức rất cao.

1.3. Châu Âu

EU là một trong những thị trường khó tính nhất. Tiêu thụ thịt nói chung có xu hướng chững lại, nhưng thịt gà vẫn tăng nhờ giá hợp lý, dễ chế biến và được nhìn nhận là có nhiều ưu điểm hơn so với thịt đỏ. USDA/FAS dự báo tiêu thụ thịt gà của EU đạt 10,88 triệu tấn năm 2025 và 11,05 triệu tấn năm 2026; nhập khẩu dự kiến khoảng 790 nghìn tấn năm 2025 và 800 nghìn tấn năm 2026 (U.S. Department of Agriculture, Foreign Agricultural Service, 2025a).

Một điểm đáng chú ý là EU không chỉ cần sản phẩm hữu cơ, gà chăn thả hoặc sản phẩm từ gia cầm được nuôi bằng thức ăn không chứa nguyên liệu biến đổi gen. Các sản phẩm đó có chỗ đứng, nhưng nhóm tăng nhanh lại là thịt mảnh có giá hợp lý, nhất là ở kênh cung ứng cho nhà hàng, căng tin, du lịch và nhóm tiêu dùng có sức mua vừa phải. Thịt gà được người tiêu dùng EU ưa chuộng vì tiện sử dụng và có giá tương đối rẻ hơn so với nhiều nguồn protein động vật khác.

Tuy vậy, EU là cửa hẹp. Sản phẩm phải vượt qua hàng rào vệ sinh dịch tễ và kiểm dịch động thực vật (Sanitary and Phytosanitary Measures, SPS), dư lượng thuốc thú y, Salmonella, truy xuất nguồn gốc, phúc lợi động vật, môi trường, nhãn mác và quy định về kháng sinh. Một lô hàng không đạt yêu cầu về dư lượng, một ổ dịch cúm gia cầm độc lực cao (HPAI) hoặc một thay đổi trong chứng thư thú y đều có thể làm gián đoạn đơn hàng. Với gia cầm, chỉ một mắt xích yếu trong chuỗi cũng có thể làm mất thị trường.

Với Việt Nam, EU là hướng dài hạn. Không nên và cũng không thể nóng vội. Nếu muốn vào thị trường EU, nên bắt đầu bằng sản phẩm chế biến nhiệt, sản phẩm đặc thù châu Á, sản phẩm có giá trị gia tăng, thay vì cạnh tranh trực diện bằng gà đông lạnh đại trà.

1.4. Khu vực Halal/GCC

Thị trường Halal, nhất là Trung Đông/GCC, là khu vực rất đáng quan tâm vì nhu cầu nhập khẩu lớn và tiêu thụ gia cầm cao. UAE là ví dụ điển hình. USDA/FAS dự báo năm 2026, UAE tiêu thụ khoảng 480 nghìn tấn thịt gà, nhập khẩu khoảng 410 nghìn tấn, trong khi sản xuất nội địa chỉ đáp ứng khoảng 15% nhu cầu. Nói cách khác, khoảng 85% tiêu thụ thịt gà của UAE phụ thuộc vào nhập khẩu (U.S. Department of Agriculture, Foreign Agricultural Service, 2025c).

Nhu cầu tại UAE không chỉ đến từ dân số bản địa, mà còn từ du lịch, khách sạn, nhà hàng, hàng không, bếp ăn lao động, bán lẻ hiện đại và vai trò trung chuyển của UAE trong vùng Vịnh. Muốn vào thị trường Halal, chỉ có chứng nhận Halal là chưa đủ. Sản phẩm còn phải đúng loại thị trường cần, đúng quy cách, đúng mức giá và đúng hệ thống phân phối mà thị trường đang sử dụng.

Tuy nhiên, đây không phải là khoảng trống thị trường. Brazil đang có lợi thế rất mạnh nhờ quy mô lớn, giá cạnh tranh, danh mục sản phẩm rộng, bao bì phù hợp và mạng lưới thương mại tại chỗ. Ngoài ra, HPAI, căng thẳng địa chính trị và vận tải qua Biển Đỏ có thể làm thay đổi nguồn cung, kéo dài thời gian vận chuyển và tăng chi phí logistics.

Với Việt Nam, Halal/GCC là thị trường đáng chú ý, nhưng không nên tập trung vào gà nguyên con đông lạnh giá rẻ. Hướng hợp lý hơn là gà mảnh đúng quy cách, gà tẩm ướp, gà chín, gà ăn liền, sản phẩm cho kênh HRI, suất ăn công nghiệp, hàng không, khách sạn và trứng chế biến Halal. Điều kiện bắt buộc là chứng nhận Halal được thị trường nhập khẩu công nhận, giết mổ đúng nghi thức, bao bì Arabic/English, chuỗi lạnh ổn định và khả năng giao hàng đều.

1.5. Đông Á và các thị trường châu Á thu nhập cao

Nhóm thị trường này gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Hong Kong và một số thị trường châu Á có sức mua cao. Không nên đánh đồng các thị trường này với Trung Quốc đại lục, vì logic nhập khẩu, tiêu chuẩn và phân khúc sản phẩm rất khác nhau.

Nhật Bản là thị trường chất lượng cao. USDA/FAS Tokyo dự báo năm 2026, tiêu thụ thịt gà của Nhật Bản khoảng 2,95 triệu tấn, sản xuất trong nước khoảng 1,835 triệu tấn, nhập khẩu khoảng 1,13 triệu tấn. Nhập khẩu tăng một phần nhằm đa dạng hóa nguồn cung và bù đắp tình trạng thiếu lao động trong ngành chế biến gà của Nhật Bản (U.S. Department of Agriculture, Foreign Agricultural Service, 2025b).

Nhật Bản không chỉ là thị trường có dung lượng nhập khẩu lớn. Đây còn là thị trường cần sản phẩm ổn định, đồng đều, an toàn, đúng quy cách và tiết kiệm lao động cho khâu nấu nướng. Vì vậy, cơ hội tốt hơn nằm ở gà chế biến nhiệt, gà chín, gà tẩm bột, gà cắt miếng định lượng, gà viên, sản phẩm ăn liền, trứng ăn liền và trứng lỏng thanh trùng.

Trung Quốc là thị trường khổng lồ nhưng không dễ vào. USDA/FAS dự báo năm 2026 sản xuất thịt gà của Trung Quốc tăng, tiêu thụ chỉ tăng khiêm tốn, còn nhập khẩu giảm do cung trong nước tăng nhanh hơn cầu. Nhập khẩu thịt gà năm 2026 của Trung Quốc được dự báo khoảng 285 nghìn tấn, trong khi xuất khẩu đạt khoảng 1,2 triệu tấn trong bảng cân đối của USDA/FAS (U.S. Department of Agriculture, Foreign Agricultural Service, 2026a). Trung Quốc không chỉ là khách hàng, mà còn là đối thủ cạnh tranh ở phân khúc giá thấp và sản phẩm chế biến.

Vì vậy, với Việt Nam, hướng khả thi hơn là Nhật Bản, Singapore, Hong Kong, Hàn Quốc và một số thị trường châu Á có thu nhập cao. Với Trung Quốc, chỉ nên xem đây là một thị trường ngách cho sản phẩm phụ, sản phẩm chế biến nhiệt, sản phẩm đặc thù hoặc kênh chính ngạch khi đủ điều kiện.

2. Vài gợi ý định hướng cho ngành gia cầm Việt Nam

2.1. Hiện trạng ngành gia cầm Việt Nam

Việt Nam không phải là nước nhỏ xét về quy mô chăn nuôi gia cầm. Năm 2024, tổng đàn gia cầm đạt khoảng 584,4 triệu con, sản lượng thịt gia cầm đạt 2,46 triệu tấn, sản lượng trứng đạt 20,352 tỷ quả. Việt Nam cũng được ghi nhận đứng thứ 10 thế giới về tổng đàn gà và thứ hai về tổng đàn thủy cầm. Đây là nền sản xuất đủ lớn để nghĩ đến chế biến sâu và xuất khẩu (Nhân Dân, 2025).

Tuy nhiên, quy mô đàn lớn chưa đồng nghĩa với năng lực xuất khẩu mạnh. Từ năm 2020 đến 2024, Việt Nam vẫn nhập khoảng 200.000-300.000 tấn thịt gà đông lạnh mỗi năm, với giá trị khoảng 200-300 triệu USD/năm. Nhập khẩu chiếm khoảng 15-17% sản lượng trong nước và có thể chiếm tới 30% tiêu thụ gà trắng. Điều này cho thấy ngành gia cầm Việt Nam vừa có thị trường nội địa lớn, vừa chịu sức ép cạnh tranh ngay trên sân nhà (Nhân Dân, 2025).

Tín hiệu tốt là Việt Nam đã có sản phẩm vào được các thị trường khó tính. Sản phẩm thịt gà chế biến của Việt Nam đã xuất sang Nhật Bản, Hong Kong, Campuchia, Lào và Singapore; riêng thị trường Nhật Bản đạt khoảng 10.000 tấn tính đến tháng 11/2025. Nhà máy CPV Food Bình Phước được nêu là vận hành theo chuỗi khép kín và có các chứng nhận như HACCP, BRC, ISO 22000 và Halal (VietnamPlus, 2025).

Điều đó rất quan trọng, vì chứng minh hướng gà chế biến sâu là khả thi. Việt Nam đã có một số doanh nghiệp có năng lực cao. Vấn đề còn lại là mở rộng từ các mô hình điển hình thành năng lực chung của ngành: vùng an toàn dịch bệnh, chuỗi lạnh, giết mổ chuẩn, chế biến ổn định, truy xuất nguồn gốc, thương hiệu và quản trị chất lượng theo từng thị trường.

2.2. Một số trở ngại chính

Khi tham gia thị trường thế giới, Việt Nam sẽ gặp nhiều đối thủ mạnh. Brazil mạnh về quy mô, giá, sản phẩm Halal và danh mục thịt mảnh. Ở nhiều thị trường Trung Đông, Brazil không chỉ bán rẻ, mà còn bán đúng quy cách, đúng bao bì và có mạng lưới thương mại tốt.

Thái Lan mạnh về gà chế biến, nhất là vào Nhật Bản và EU. Đây là đối thủ rất gần với hướng mà Việt Nam đang muốn đi: sản phẩm nấu chín, tẩm bột, cắt miếng, đóng gói và đạt tiêu chuẩn cao.

Trung Quốc có lợi thế về sản lượng lớn, giá cạnh tranh, công suất chế biến và đang tăng xuất khẩu. USDA/FAS cho thấy Trung Quốc đang mở rộng xuất khẩu nhờ nguồn cung dồi dào và giá cạnh tranh (U.S. Department of Agriculture, Foreign Agricultural Service, 2026a). Hoa Kỳ mạnh về sản lượng, thịt mảnh giá rẻ và công nghệ chuỗi cung ứng. Dù không phải lúc nào cũng phù hợp với mọi thị trường, Mỹ vẫn là nguồn cung lớn ở nhiều phân khúc thịt gà đông lạnh.

Vì vậy, Việt Nam không nên chọn trận địa mà các nước lớn đã chiếm ưu thế rõ, như gà nguyên con đông lạnh, phần cắt giá rẻ và cạnh tranh bằng sản lượng. Việt Nam nên chọn nơi có thể dùng kỷ luật chế biến, sự linh hoạt sản phẩm, lợi thế châu Á và khả năng làm theo đơn hàng để tạo chỗ đứng.

2.3. Gợi ý thị trường tiềm năng

Bảng 2. Gợi ý thị trường, điều kiện vào cửa và sản phẩm ưu tiên

Thị trường Điều kiện tối thiểu Sản phẩm nên ưu tiên
Nhật Bản Nhà máy chuẩn; chất lượng đồng đều; chế biến nhiệt; giao hàng ổn định; truy xuất rõ Gà chín; gà tẩm bột; gà cắt miếng; gà viên; trứng chế biến
Halal/GCC Halal được công nhận; giết mổ đúng nghi thức; bao bì Arabic/English; chuỗi lạnh Gà phần cắt; gà tẩm ướp; gà chín; trứng chế biến Halal
EU SPS; dư lượng; Salmonella; phúc lợi động vật; truy xuất; vùng an toàn dịch bệnh Sản phẩm chế biến nhiệt; sản phẩm đặc thù châu Á
Bắc Mỹ Tiêu chuẩn nhà máy rất cao; nhãn mác; truy xuất; kiểm soát dư lượng; chuỗi lạnh Thị trường ngách món Á; sản phẩm chế biến sâu
ASEAN Giá hợp lý; phân phối tốt; chuỗi lạnh; thị hiếu gần Việt Nam Thịt mát; pha lóc; ướp sẵn; trứng chế biến

Thực tế cho thấy, mỗi thị trường có một yêu cầu riêng. Không thể dùng một sản phẩm để xuất khẩu vào mọi thị trường. Muốn xuất khẩu bền vững, phải nghiên cứu kỹ nhu cầu thị trường trước, từ đó thiết kế sản phẩm và tổ chức chuỗi sản xuất theo yêu cầu của thị trường đó.

2.4. Một số rủi ro

Rủi ro lớn nhất của thương mại gia cầm là dịch bệnh. HPAI, Newcastle, Salmonella hoặc một vấn đề về dư lượng đều có thể làm mất thị trường nhanh hơn nhiều ngành hàng khác. Với gia cầm, an toàn sinh học không còn là việc riêng của trang trại. Đó là điều kiện để ký hợp đồng, giữ hợp đồng và mở thị trường.

Cảnh báo thứ hai là không nên nhầm thị trường lớn với thị trường dễ tính. Trung Quốc là thị trường rất lớn, nhưng sản xuất trong nước cũng rất mạnh, khả năng tự cung tăng nhanh và xuất khẩu đang mở rộng. EU lớn nhưng tiêu chuẩn rất cao. Bắc Mỹ tiêu thụ rất nhiều nhưng hệ thống kiểm soát chặt. Halal/GCC nhập khẩu lớn nhưng Brazil đang chiếm ưu thế mạnh.

Cảnh báo thứ ba là giá rẻ không đủ. Một sản phẩm có thể rẻ, nhưng nếu sai cỡ, sai bao bì, sai chứng nhận, sai quy cách, sai khẩu vị hoặc không đủ ổn định thì vẫn khó vào được chuỗi lớn. Trong xuất khẩu thực phẩm, cái khó không chỉ là bán được lô đầu tiên, mà là giao đều, đúng chuẩn và không lỗi trong nhiều năm.

Cảnh báo thứ tư là không được bỏ quên sản phẩm trứng. Trứng không chỉ là trứng tươi. Cơ hội nằm ở trứng làm sạch, trứng phân loại, trứng lỏng thanh trùng, bột trứng, trứng luộc ăn liền, trứng cho bánh kẹo, mì, suất ăn công nghiệp và thực phẩm tiện dụng. Một nước có sản lượng hơn 20 tỷ quả trứng/năm không nên chỉ nghĩ đến bán trứng tươi.

2.5. Một vài gợi ý định hướng cho ngành gia cầm

Với Việt Nam, hướng đi hợp lý nhất không phải là xuất khẩu gà đông lạnh đại trà. Phân khúc đó có biên lợi nhuận thấp và phải cạnh tranh trực diện với Brazil, Mỹ, Thái Lan và Trung Quốc. Việt Nam nên đi theo bốn hướng rõ hơn.

Một là Đông Á và các thị trường châu Á có thu nhập cao, trước hết là Nhật Bản, Singapore, Hong Kong và Hàn Quốc. Sản phẩm chính nên là gà chế biến nhiệt, gà chín, gà tẩm bột, gà viên, gà cắt miếng định lượng, sản phẩm ăn liền, trứng ăn liền và trứng lỏng thanh trùng. Đây là nhóm thị trường gần hơn, có nhu cầu thực phẩm tiện dụng, yêu cầu cao nhưng không phải không thể vào. Với nhóm sản phẩm chế biến sâu và xuất khẩu xa, công nghệ bảo quản sau giết mổ cũng cần được chú ý. Ngoài công nghệ cấp đông nhanh từng phần (tiếng Anh là Individual Quick Freezing – IQF), và chuỗi lạnh thông thường, một số công nghệ mới như cấp đông hỗ trợ trường điện, trường từ hoặc hệ thống giữ tế bào sống (tiếng Anh là Cells Alive System – CAS), có thể được nghiên cứu, thử nghiệm cho các sản phẩm gia cầm giá trị cao. Mục tiêu không chỉ là làm đông sản phẩm, mà là giảm mất nước khi rã đông, giữ cấu trúc thịt, màu sắc, mùi vị và độ tươi cảm quan. Tuy nhiên, đây chưa phải là công nghệ đại trà cho gia cầm, do chi phí đầu tư cao và chỉ thật sự phù hợp với các sản phẩm có giá trị gia tăng lớn như gà chế biến sâu, thịt mảnh cao cấp, sản phẩm tẩm ướp, gà chín, sản phẩm ăn liền hoặc hàng xuất khẩu cần giữ chất lượng ổn định sau rã đông.

Hai là Halal/GCC, nhưng phải đi bằng sản phẩm đúng kênh. Không nên cạnh tranh bằng gà nguyên con đông lạnh giá rẻ. Nên đi vào thịt mảnh, gà tẩm ướp, gà chín, sản phẩm phục vụ HRI, suất ăn công nghiệp, hàng không, khách sạn và trứng chế biến Halal.

Ba là ASEAN và thị trường trong nước, coi đây là “sân tập chuẩn hóa”. Muốn ra nước ngoài phải làm tốt thịt mát, pha lóc, sản phẩm ướp sẵn, truy xuất nguồn gốc, bao bì, hạn dùng, chuỗi lạnh và hệ thống phân phối trong nước trước. Thị trường nội địa hơn 100 triệu dân là nơi kiểm nghiệm sản phẩm rất tốt.

Bốn là trứng chế biến. Đây là hướng cần đầu tư sớm. Việt Nam có sản lượng trứng lớn, nhưng giá trị gia tăng còn thấp. Trứng lỏng thanh trùng, bột trứng, trứng luộc ăn liền, trứng ăn liền đóng gói và sản phẩm trứng cho công nghiệp thực phẩm là những phân khúc đáng chú ý.

3. Kết luận

Tiêu thụ sản phẩm gia cầm sẽ tiếp tục tăng trên toàn thế giới cũng như ở Việt Nam, nhưng tăng mạnh nhất ở nhóm sản phẩm đúng thị trường, không phải ở sản phẩm thô. Thịt gà và trứng vẫn là nguồn protein rẻ, ngon, tiện dụng và linh hoạt. Tuy nhiên, người mua ngày càng cần sản phẩm an toàn hơn, ổn định hơn, có truy xuất nguồn gốc dễ dàng và minh bạch hơn, đồng thời phù hợp hơn với cách tiêu dùng hiện đại.

Việt Nam có đàn gia cầm lớn, sản lượng thịt và trứng lớn, đồng thời đã có tín hiệu xuất khẩu gà chế biến vào thị trường khó tính. Đó là nền tảng tốt. Nhưng để đi xa hơn, ngành gia cầm Việt Nam phải chuyển từ tư duy “nuôi nhiều để bán” sang tư duy “thiết kế sản phẩm cho từng thị trường”. Đông Á là thị trường chất lượng; Halal là thị trường dung lượng lớn; EU là thị trường tiêu chuẩn; Bắc Mỹ là nơi tham khảo và học hỏi mô hình sản phẩm. Việt Nam nên bắt đầu bằng gà chế biến sâu và trứng chế biến, không chỉ có gà đông lạnh đại trà.

PGS.TS. BÙI HỮU ĐOÀN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Agriculture and Agri-Food Canada. (2026). Canada’s chicken industry. Government of Canada. https://agriculture.canada.ca/en/sector/animal-industry/poultry-and-egg-market-information/chicken

European Commission. (2026). Short-term outlook for EU agricultural markets in 2026. Directorate-General for Agriculture and Rural Development. https://agriculture.ec.europa.eu/data-and-analysis/markets/outlook/short-term_en

Nhân Dân. (2025). Viet Nam’s poultry industry: Opportunities and challenges in the global value chain. Nhân Dân Online. https://en.nhandan.vn/viet-nams-poultry-industry-opportunities-and-challenges-in-the-global-value-chain-post148719.html

OECD/FAO. (2025). OECD-FAO agricultural outlook 2025-2034. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/601276cd-en

U.S. Department of Agriculture, Economic Research Service. (2026). Animal protein continues to be plentiful for U.S. consumers. USDA ERS. https://www.ers.usda.gov/data-products/charts-of-note/114196

U.S. Department of Agriculture, Foreign Agricultural Service. (2025a). Poultry and products annual: European Union. USDA FAS. https://apps.fas.usda.gov/newgainapi/api/Report/DownloadReportByFileName?fileName=Poultry%20and%20Products%20Annual_Paris_European%20Union_E42025-0004.pdf

U.S. Department of Agriculture, Foreign Agricultural Service. (2025b). Poultry and products annual: Japan. USDA FAS. https://apps.fas.usda.gov/newgainapi/api/Report/DownloadReportByFileName?fileName=Poultry%20and%20Products%20Annual_Tokyo_Japan_JA2025-0050.pdf

U.S. Department of Agriculture, Foreign Agricultural Service. (2025c). Poultry and products annual: United Arab Emirates. USDA FAS. https://apps.fas.usda.gov/newgainapi/api/Report/DownloadReportByFileName?fileName=Poultry%20and%20Products%20Annual_Dubai_United%20Arab%20Emirates_TC2025-0007.pdf

U.S. Department of Agriculture, Foreign Agricultural Service. (2026a). China: Poultry and products semi-annual. USDA FAS. https://apps.fas.usda.gov/newgainapi/api/Report/DownloadReportByFileName?fileName=Poultry%20and%20Products%20Semi-Annual_Beijing_China%20-%20People%27s%20Republic%20of_CH2026-0031

U.S. Department of Agriculture, Foreign Agricultural Service. (2026b). Livestock and poultry: World markets and trade. USDA FAS. https://apps.fas.usda.gov/psdonline/circulars/livestock_poultry.pdf

VietnamPlus. (2025). C.P. Vietnam exports first processed chicken batch to Singapore. Vietnam News Agency. https://en.vietnamplus.vn/cp-vietnam-exports-first-processed-chicken-batch-to-singapore-post334418.vnp

Thời tiết

Đang tải...

Tỷ giá ngoại tệ

MuaBán
USD26,040.0026,450.00
EUR29,254.6930,797.07
JPY156.37167.16
GBP34,285.2835,740.76
AUD17,865.5018,623.93
CAD18,220.0418,993.52
Nguồn: Vietcombank

Bài viết liên quan