TACN – Thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi toàn cầu bước vào ngày 11/8 với trạng thái phân hóa rõ nét. Lúa mì và ngô vẫn chịu sức ép điều chỉnh trên đồ thị kỹ thuật, trong khi đậu tương đang hình thành vùng tích lũy sau nhịp giảm mạnh. Tuy nhiên, phía sau diễn biến giá ngắn hạn là một loạt yếu tố có thể nhanh chóng làm thay đổi cán cân cung – cầu, từ căng thẳng tại Biển Đen, thời tiết cực đoan tại các vùng sản xuất lớn đến giá năng lượng và nhu cầu mua đậu tương của Trung Quốc.
Với các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam, đây chưa phải thời điểm để đặt cược vào một xu hướng giảm dài hạn của nguyên liệu. Ngược lại, chiến lược phù hợp hơn là chia nhỏ nhu cầu mua, quản trị tồn kho và đặc biệt theo dõi sát báo cáo mùa vụ tháng 8 của USDA, dự kiến công bố ngày 12/8.
Lúa mì: Giá chịu sức ép kỹ thuật nhưng rủi ro Biển Đen tăng mạnh
Giá lúa mì kỳ hạn hiện dao động quanh 6,50 USD/bushel, cao hơn mức đáy bốn tuần thiết lập ngày 6/8. Đà hồi phục này chưa đủ để xác nhận một chu kỳ tăng mới, nhưng cho thấy thị trường bắt đầu phản ứng với những rủi ro ngày càng rõ hơn đối với nguồn cung và logistics quốc tế.
Đáng chú ý nhất là diễn biến tại Biển Đen. Thổ Nhĩ Kỳ đã tạm đình chỉ việc cấp phép quá cảnh đối với một số tàu thương mại hướng tới cảng Novorossiysk trong bối cảnh rủi ro an ninh gia tăng. Động thái này diễn ra khi các cuộc tấn công vào hạ tầng cảng và hoạt động hàng hải tại khu vực Biển Đen tiếp tục gây sức ép lên dòng chảy nông sản.
Ukraine cũng đang đối mặt với nguy cơ suy giảm mạnh năng lực xuất khẩu trong niên vụ 2026/27. Các tuyến xuất khẩu thay thế được cảnh báo chỉ có thể bù đắp một phần công suất vận chuyển qua các cảng Biển Đen, trong khi các cuộc tấn công nhằm vào tàu và cơ sở hạ tầng cảng tiếp tục diễn ra.
Điều này đặc biệt đáng lưu ý đối với thị trường lúa mì. Nga và Ukraine vẫn giữ vai trò quan trọng trong thương mại lúa mì toàn cầu, vì vậy bất kỳ sự gián đoạn kéo dài nào tại Biển Đen đều có thể khiến người mua phải chuyển sang các nguồn cung khác, qua đó tạo thêm khoảng cách giá giữa các khu vực.
Ở chiều ngược lại, triển vọng nguồn cung không hoàn toàn tiêu cực. Lượng mưa thuận lợi tại các vùng sản xuất chủ lực của Australia đang cải thiện kỳ vọng năng suất. Điều này giúp hạn chế khả năng lúa mì tăng quá nhanh trong ngắn hạn nếu nguồn cung từ Nam bán cầu tiếp tục được nâng lên.

Góc nhìn kỹ thuật: Trên khung H1, lúa mì đã thất bại khi kiểm định vùng kháng cự 648–655 và quay đầu giảm. Việc giá xuyên xuống dưới cả MA50 và MA200 cho thấy xu hướng ngắn hạn vẫn nghiêng về bên bán.
Vùng 621–629 hiện là hỗ trợ quan trọng. Nếu giữ được vùng này, giá có thể hình thành một nhịp hồi kỹ thuật. Ngược lại, nếu 621–629 bị phá vỡ rõ ràng, vùng 603–609 sẽ trở thành mục tiêu tiếp theo.
Như vậy, xét trong ngắn hạn, lúa mì vẫn có rủi ro giảm; nhưng xét trên nền tảng cung ứng, dư địa giảm sâu đang bị giới hạn bởi rủi ro vận tải và xuất khẩu tại Biển Đen.
Tác động tới ngành TACN: Đối với doanh nghiệp sản xuất TACN, nếu lúa mì tiếp tục duy trì dưới vùng 621-629, cơ hội mua bổ sung với giá tốt có thể xuất hiện. Tuy nhiên, việc tăng tồn kho quá mạnh trong lúc rủi ro Biển Đen chưa được giải quyết sẽ tiềm ẩn nguy cơ doanh nghiệp phải mua lại ở giá cao hơn nếu thị trường đảo chiều.
Ngô: Nguồn cung Mỹ vẫn là lực cản, dầu thô tạo “điểm tựa” cho giá
Giá ngô kỳ hạn đang dao động quanh 4,40 USD/bushel, phục hồi nhẹ từ vùng thấp nhất bốn tuần nhưng chưa thoát khỏi áp lực điều chỉnh.
Yếu tố quan trọng nhất đang giữ giá ngô ở mức thấp là triển vọng nguồn cung Mỹ tương đối dồi dào. Diện tích ngô gieo trồng năm 2026 của Mỹ được USDA ước tính ở mức 95,3 triệu acre, giảm 3% so với năm 2025, trong khi diện tích thu hoạch ngô lấy hạt dự kiến đạt 87,4 triệu acre.
Thị trường hiện đặc biệt quan tâm đến báo cáo WASDE tháng 8, bởi đây là thời điểm USDA đưa ra những đánh giá quan trọng hơn về năng suất vụ ngô năm 2026. Báo cáo sẽ được công bố vào ngày 12/8.
Trong khi đó, StoneX gần đây tiếp tục cho rằng quy mô vụ ngô Mỹ có thể rất lớn. Trong một cập nhật đầu tháng 8, StoneX đưa ra ước tính sản lượng khoảng 16,323 tỷ bushel, cao hơn đáng kể so với một vụ mùa thông thường. Quy mô sản lượng lớn đồng nghĩa với việc thị trường có thêm nguồn cung để hấp thụ, qua đó hạn chế khả năng giá tăng bền vững.
Tuy nhiên, không phải tất cả các yếu tố đều bất lợi cho giá. Giá dầu thô tăng do những bất ổn liên quan đến eo biển Hormuz đang tạo thêm lực đỡ cho nhóm hàng hóa nông nghiệp thông qua kênh nhiên liệu sinh học. Khi biên lợi nhuận ethanol được cải thiện, nhu cầu sử dụng ngô cho sản xuất nhiên liệu có thể tăng, góp phần hấp thụ một phần nguồn cung dư thừa.

Góc nhìn kỹ thuật: Trên H1, giá ngô thất bại khi kiểm định vùng 445–450 và sau đó xuyên xuống dưới MA50 và MA200. Cấu trúc này cho thấy bên bán vẫn đang kiểm soát xu hướng ngắn hạn.
Nếu giá không thể lấy lại MA50, vùng 427–431 sẽ là vùng hỗ trợ đáng chú ý. Ngược lại, việc vượt trở lại MA50 sẽ làm giảm áp lực bán và mở ra khả năng kiểm định lại vùng 445–450.
Tác động tới ngành TACN: Trong cơ cấu giá thành thức ăn chăn nuôi, ngô có vai trò quan trọng đối với nguồn năng lượng của khẩu phần. Vì vậy, diễn biến giá ngô có tác động trực tiếp tới chi phí sản xuất thức ăn cho heo, gia cầm và nhiều nhóm vật nuôi khác. Điểm tích cực đối với doanh nghiệp TACN hiện nay là triển vọng nguồn cung Mỹ lớn đang tạo dư địa để giá ngô điều chỉnh. Tuy nhiên, lợi thế này có thể bị thu hẹp nếu giá dầu tiếp tục tăng hoặc thời tiết Mỹ xấu đi trong giai đoạn quyết định năng suất.
Đậu tương: Thị trường đang “nín thở” trước báo cáo mùa vụ Mỹ
So với ngô và lúa mì, đậu tương đang ở trạng thái nhạy cảm hơn. Giá kỳ hạn hiện quanh 11,50 USD/bushel, gần mức thấp nhất trong năm tuần khi giới đầu tư giảm vị thế trước báo cáo mùa vụ tháng 8 của USDA.
Điểm đáng chú ý là báo cáo lần này sẽ có ước tính năng suất đậu tương Mỹ dựa trên khảo sát đầu tiên của mùa vụ 2026, cùng với cập nhật diện tích thu hoạch. Vì vậy, chỉ một thay đổi nhỏ trong đánh giá năng suất cũng có thể tác động đáng kể đến cán cân cung – cầu và giá kỳ hạn.
Diện tích đậu tương gieo trồng của Mỹ năm 2026 được USDA ước tính 85,4 triệu acre, tăng 5% so với năm trước; diện tích thu hoạch dự kiến đạt 84,4 triệu acre. Nền tảng diện tích lớn đang là một trong những yếu tố khiến thị trường chưa sẵn sàng định giá một kịch bản thiếu hụt nguồn cung.
Tuy nhiên, thời tiết tháng 8 vẫn là biến số không thể xem nhẹ. Điều kiện nóng và khô tại một số khu vực Trung Tây có thể gây ảnh hưởng đến quá trình hình thành quả, khiến thị trường đặc biệt nhạy cảm với các bản tin thời tiết trong những tuần tới.
Ở phía cầu, Trung Quốc vẫn là điểm sáng. USDA đã ghi nhận nhiều giao dịch đậu tương Mỹ cho niên vụ 2026/27, trong đó có các đơn hàng lớn của Trung Quốc. Riêng ngày 27/7, các nhà xuất khẩu tư nhân Mỹ báo cáo bán 132.000 tấn đậu tương cho Trung Quốc giao trong niên vụ 2026/2027.
Điều này cho thấy nhu cầu vẫn tồn tại ngay cả khi giá đang chịu sức ép từ triển vọng sản lượng Mỹ.

Góc nhìn kỹ thuật: Trên H1, đậu tương đang trong quá trình điều chỉnh sau khi giảm mạnh từ vùng 1.240 và phá vỡ hỗ trợ 1.170–1.175.
Hiện giá đang dao động quanh 1.156–1.160, nơi lực bán bắt đầu chững lại. Nếu vùng này tiếp tục được giữ vững, giá có thể xuất hiện nhịp hồi kỹ thuật hướng tới 1.170–1.175. Cao hơn, 1.200–1.210 là vùng kháng cự mạnh.
Ngược lại, nếu 1.156–1.160 bị phá vỡ dứt khoát, xu hướng giảm có thể mở rộng sang các vùng thấp hơn.
Đáng chú ý, dầu đậu tương đang hồi phục từ vùng hỗ trợ 66 và tiến về 69–70, trong khi khô đậu tương kiểm định vùng 304–307. Diễn biến này cho thấy toàn bộ nhóm sản phẩm đậu tương đang cùng lúc đứng tại những vùng kỹ thuật quan trọng.
Tác động tới ngành TACN: Đây là nhóm nguyên liệu cần được doanh nghiệp TACN theo dõi sát nhất trong thời gian tới.Lý do nằm ở khô đậu tương – nguồn protein thực vật quan trọng trong nhiều công thức thức ăn chăn nuôi. Khi giá đậu tương tăng, chi phí ép dầu và giá khô đậu tương có thể chịu tác động theo, từ đó tạo áp lực trực tiếp lên giá thành thức ăn.
Ngược lại, nếu báo cáo USDA ngày 12/8 cho thấy năng suất và sản lượng Mỹ ở mức cao, thị trường có thể phản ứng bằng một nhịp giảm mới. Đây sẽ là cơ hội để doanh nghiệp nhập khẩu và sản xuất TACN tăng tỷ lệ mua từng phần, thay vì chờ một mức giá thấp tuyệt đối khó xác định.
Doanh nghiệp TACN nên chuẩn bị gì cho quý III và quý IV/2026?
Trong bối cảnh hiện tại, chiến lược phù hợp không phải là tích trữ nguyên liệu với quy mô lớn dựa trên một dự báo giá duy nhất.
Thay vào đó, doanh nghiệp có thể cân nhắc chia nhỏ các đợt mua theo vùng giá và theo lịch giao hàng, đặc biệt đối với ngô và đậu tương. Khi thị trường giảm về các vùng hỗ trợ kỹ thuật nhưng các yếu tố cơ bản chưa xấu đi, việc khóa từng phần nhu cầu có thể giúp giảm rủi ro bỏ lỡ cơ hội giá.
Với lúa mì, yếu tố cần ưu tiên theo dõi là khả năng khôi phục dòng chảy hàng hóa qua Biển Đen. Nếu tình hình vận tải xấu đi, giá có thể phản ứng nhanh hơn nhiều so với những gì đồ thị kỹ thuật hiện tại phản ánh.
Với đậu tương, báo cáo WASDE ngày 12/8 và diễn biến thời tiết Trung Tây là hai biến số quan trọng nhất trong ngắn hạn. USDA đã lên lịch công bố WASDE tháng 8 vào ngày 12/8/2026, do đó mọi đánh giá về sản lượng và tồn kho Mỹ trước thời điểm này cần được xem là dự báo, chưa phải số liệu chính thức.
Nhìn tổng thể, thị trường ngày 11/8 chưa cho thấy một xu hướng tăng đồng thuận của nhóm ngũ cốc và hạt có dầu. Tuy nhiên, đây cũng chưa phải trạng thái đủ an toàn để doanh nghiệp TACN mặc định rằng giá sẽ tiếp tục giảm sâu. Biên độ biến động có khả năng tăng mạnh sau báo cáo USDA ngày 12/8, trong khi rủi ro địa chính trị và logistics có thể khiến giá bật tăng bất ngờ.
Vì vậy, trong phần còn lại của quý III/2026, ưu tiên của doanh nghiệp TACN nên là mua theo từng lớp giá, kiểm soát tồn kho và duy trì khả năng điều chỉnh công thức phối trộn. Với một thị trường mà nguồn cung Mỹ đang tạo áp lực giảm nhưng rủi ro địa chính trị lại có thể kích hoạt những cú tăng giá bất ngờ, sự linh hoạt trong mua hàng sẽ quan trọng không kém việc dự đoán đúng xu hướng giá.
Thùy Dương (TH)


