Một lô bột thịt xương có thể chứa khá nhiều protein thô nhưng lại cung cấp ít protein tiêu hóa hơn dự kiến. Trong nghiên cứu trên bảy nguồn bột thịt xương khác nhau, mẫu có hàm lượng tro cao nhất cũng có lượng protein tiêu hóa tiềm năng thấp nhất ở gà thịt (Macelline et al., 2020). Sự đối lập này cho thấy điểm khó của MBM, viết tắt từ meat and bone meal: nguyên liệu vừa cung cấp protein, canxi và phospho, vừa có độ biến động lớn giữa các nhà máy và lô sản xuất. Đối với gà nhà (Gallus gallus domesticus) và heo nhà (Sus scrofa domesticus), MBM có thể là nguyên liệu hữu ích, nhưng không phù hợp với mọi giai đoạn nuôi. Quyết định sử dụng phải dựa trên nguồn gốc, mức độ chế biến, dưỡng chất tiêu hóa và yêu cầu an toàn sinh học.

MBM cung cấp dưỡng chất theo cơ chế nào?
MBM là sản phẩm thu được sau khi các mô động vật được xử lý nhiệt, tách một phần mỡ, sấy và nghiền. Thành phần đầu vào có thể gồm mô cơ, mô liên kết và xương từ hoạt động giết mổ hoặc chế biến thịt. MBM không đồng nhất với bột phụ phẩm gia cầm, bột huyết hoặc bột lông vũ; mỗi nhóm có thành phần axit amin, khoáng và khả năng tiêu hóa khác nhau. Giá trị của MBM đến từ ba phần chính. Mô mềm cung cấp protein và axit amin; lượng mỡ còn lại đóng góp năng lượng; xương cung cấp canxi và phospho. Nhờ vậy, MBM có thể thay thế đồng thời một phần nguyên liệu protein và nguyên liệu khoáng trong công thức. Tuy nhiên, tỷ lệ giữa thịt và xương quyết định phần lớn giá trị dinh dưỡng. Lô chứa nhiều xương thường có tro, canxi và phospho cao hơn nhưng mật độ protein và năng lượng thấp hơn. “Tro” là phần khoáng còn lại sau khi đốt cháy hoàn toàn chất hữu cơ trong mẫu. Tro cao không đồng nghĩa với chất lượng tốt, vì lượng khoáng tăng có thể đi kèm lượng protein hữu dụng giảm. Khả năng tiêu hóa cũng phụ thuộc vào loài vật nuôi. Tiêu hóa hồi tràng chuẩn hóa là tỷ lệ axit amin được hấp thu trước khi dưỡng chất đi vào ruột già, sau khi hiệu chỉnh lượng axit amin nội sinh. Chỉ tiêu này thích hợp hơn protein thô khi xây dựng công thức chính xác.
| Chỉ tiêu thực nghiệm | Gà thịt | Heo sinh trưởng | Ý nghĩa khi phối trộn |
| Tiêu hóa hồi tràng chuẩn hóa của lysine trong MBM | 86,5% | 79,2% | Không dùng chung một ma trận axit amin tiêu hóa cho hai loài |
| Phản ứng của khả năng tiêu hóa axit amin khi MBM bị tổn thương nhiệt | Giảm, với kiểu đáp ứng riêng theo axit amin | Giảm, nhưng kiểu đáp ứng khác gà | Cần đánh giá nguyên liệu theo đúng loài đích |
Nguồn dữ liệu: Park et al. (2020) và Sung et al. (2025).
Ưu điểm của MBM đối với gia cầm và heo
Ưu điểm rõ nhất của MBM là cung cấp nhiều nhóm dưỡng chất trong một nguyên liệu. Trong khẩu phần ngũ cốc – khô dầu, MBM có thể bổ sung axit amin, canxi và phospho. Nếu giá trị dinh dưỡng được xác định chính xác, nhà máy thức ăn có thể giảm phụ thuộc vào một số nguồn protein hoặc phospho riêng lẻ. Các thử nghiệm tiêu hóa cho thấy MBM chất lượng tốt có thể cung cấp lysine hữu dụng cho cả gà thịt và heo sinh trưởng. Tuy nhiên, kết quả của Park et al. (2020) cũng chứng minh rằng mức tiêu hóa khác nhau giữa hai loài. Bằng chứng này ủng hộ việc sử dụng MBM, nhưng không ủng hộ cách nhập một giá trị cố định vào mọi công thức. Phospho là lợi thế thứ hai, song cần đánh giá dưới dạng phospho tiêu hóa thay vì phospho tổng số. Trong thí nghiệm trên ba lô MBM, hệ số tiêu hóa hồi tràng chuẩn hóa của phospho ở gà thịt lần lượt là 0,65; 0,49 và 0,69 (Dilelis et al., 2021). Chênh lệch này đủ lớn để làm thay đổi lượng phospho thực tế mà đàn gà nhận được, dù kết quả phân tích phospho tổng số có thể tương đối gần nhau. MBM còn góp phần tận dụng phụ phẩm từ chuỗi giết mổ. Xét theo kinh tế tuần hoàn, việc chuyển các mô động vật phù hợp thành nguyên liệu thức ăn giúp giảm khối lượng chất hữu cơ phải xử lý. Tuy nhiên, lợi ích môi trường không thể thay thế yêu cầu an toàn. Một nguyên liệu không truy xuất được nguồn gốc hoặc không đạt tiêu chuẩn vẫn phải bị loại bỏ, dù giá mua thấp. Trong điều kiện thực tế, hiệu quả kinh tế của MBM phụ thuộc vào giá trị thay thế của protein tiêu hóa, năng lượng, canxi và phospho. Không nên đánh giá hiệu quả chỉ bằng giá trên mỗi kilôgam hoặc phần trăm protein thô.
Nhược điểm: Biến động, tổn thương nhiệt và rủi ro an toàn
Hạn chế lớn nhất của MBM là độ không đồng nhất. Macelline et al. (2020) phát hiện sự khác biệt đáng kể về mức tiêu hóa protein giữa bảy nguồn MBM cho gà thịt. Vì vậy, kết quả phân tích của một lô tốt không đại diện cho các lô tiếp theo, đặc biệt khi nhà cung cấp thay đổi nguồn mô hoặc quy trình chế biến. Xử lý nhiệt là bước cần thiết để ổn định nguyên liệu, nhưng nhiệt quá mức có thể làm giảm khả năng sử dụng axit amin. Lysine đặc biệt nhạy với phản ứng Maillard, trong đó nhóm amin của lysine phản ứng với đường khử và trở nên khó sử dụng cho tổng hợp protein. Thử nghiệm của Sung et al. (2025) cho thấy mức tổn thương nhiệt tăng có liên quan đến sự suy giảm khả năng tiêu hóa nitơ và nhiều axit amin ở cả gà thịt lẫn heo sinh trưởng. Trong một thử nghiệm khác, MBM bị chế biến quá mức làm giảm lượng thức ăn thu nhận và tăng trưởng ở gà thịt đang chịu thách thức đường ruột cận lâm sàng (Zanu et al., 2020). Đây là kết quả trong điều kiện thí nghiệm có kiểm soát, không có nghĩa MBM tự gây bệnh. Bằng chứng cho thấy nguyên liệu khó tiêu có thể làm đàn vật nuôi nhạy cảm hơn khi sức khỏe đường ruột vốn đã bị ảnh hưởng. Chất lượng nguyên liệu trước khi chế biến cũng quan trọng. Protein phân hủy có thể tạo axit amin tự do và amin sinh học. Braga et al. (2023) cho thấy hồ sơ các hợp chất này có thể hỗ trợ phân biệt nguồn bột động vật và đánh giá chất lượng. Trong thực hành nhà máy, mùi bất thường, mỡ ôi hoặc màu quá sẫm chỉ là dấu hiệu cảnh báo ban đầu; chúng không thay thế kiểm nghiệm phòng thí nghiệm. MBM còn có nguy cơ làm mất cân đối canxi – phospho. Khi người phối trộn xem MBM đơn thuần là nguồn protein, khẩu phần có thể thừa khoáng hoặc phải điều chỉnh nhiều thành phần khác. Ngoài ra, quy định về nguồn protein động vật, loài được sử dụng và kiểm soát nhiễm chéo khác nhau giữa các quốc gia. MBM liên quan đến lịch sử bệnh não xốp ở bò, nên protein động vật nhai lại bị cấm hoặc kiểm soát nghiêm trong thức ăn cho động vật nhai lại tại nhiều thị trường (Badiola & Otero Garcia, 2024).
Đối tượng nào nên và không nên sử dụng MBM?
| Đối tượng | Khuyến nghị | Cơ sở quyết định |
| Gà thịt giai đoạn sinh trưởng và kết thúc | Nên cân nhắc | Có thể khai thác protein và khoáng khi đã biết axit amin, năng lượng và phospho tiêu hóa |
| Heo sinh trưởng – xuất chuồng | Nên cân nhắc | Phù hợp với công thức được xây dựng bằng giá trị tiêu hóa riêng cho heo |
| Gà đẻ, gia cầm giống và heo nái | Có thể sử dụng có kiểm soát | Cần kiểm soát chặt canxi, phospho, năng lượng và độ đồng nhất giữa các lô |
| Gà con và heo con mới cai sữa | Không nên ưu tiên MBM biến động | Lượng thức ăn thu nhận thấp nhưng nhu cầu axit amin dễ tiêu cao |
| Động vật nhai lại | Không nên sử dụng MBM thuộc nhóm bị cấm | Liên quan đến kiểm soát bệnh não xốp và quy định an toàn thức ăn |
| Mọi vật nuôi khi MBM không rõ nguồn gốc | Không nên sử dụng | Không thể bảo đảm loài nguồn, mức chế biến, an toàn sinh học hoặc tính hợp pháp |
| Mọi vật nuôi khi lô MBM ôi, phân hủy hoặc tổn thương nhiệt nặng | Không nên sử dụng | Điều chỉnh công thức không thể phục hồi chất lượng protein đã mất |
Trước khi sử dụng, cơ sở sản xuất cần xác minh loài động vật nguồn, hồ sơ truy xuất, quy trình chế biến và quy định tại thị trường đích. Phân tích lô nên bao quát protein, độ ẩm, chất béo, tro, canxi, phospho và các chỉ tiêu an toàn liên quan. Khi có điều kiện, cần dùng dữ liệu axit amin tiêu hóa thay cho axit amin tổng số. Các giai đoạn non không nhất thiết phải loại bỏ MBM tuyệt đối. Tuy nhiên, chỉ nên cân nhắc khi nhà cung cấp chứng minh được độ ổn định cao và chuyên gia phối trộn có đủ dữ liệu cho đúng loài, đúng giai đoạn. Không nên dùng vật nuôi non làm đối tượng “hấp thụ” các lô MBM chất lượng thấp hoặc khó tiêu.
Kết luận
MBM có giá trị nhất khi được xem là một nguyên liệu protein – khoáng biến động, chứ không phải nguồn protein tiêu chuẩn. Gà thịt và heo sinh trưởng có thể sử dụng MBM hiệu quả nếu lô nguyên liệu có nguồn gốc rõ ràng, được chế biến phù hợp và được định giá bằng dưỡng chất tiêu hóa. Gà đẻ, heo nái và đàn giống cần kiểm soát khoáng chặt hơn; gà con và heo con mới cai sữa không nên nhận các lô nhiều tro, tổn thương nhiệt hoặc thiếu dữ liệu. MBM không rõ nguồn gốc, có dấu hiệu phân hủy hoặc không đáp ứng quy định phải bị loại bỏ. Trước khi thay đổi nguyên liệu hay công thức, cơ sở chăn nuôi nên tham khảo chuyên gia dinh dưỡng vật nuôi được chứng nhận hoặc bác sĩ thú y.
Nguồn tin: Ecovet Team


