Việc giảm hàm lượng đạm thô trong khẩu phần gà thịt đang trở thành xu hướng bắt buộc để giảm chi phí nguyên liệu và giảm phát thải nitơ, nhưng đi kèm là rủi ro sụt giảm tăng trọng và hiệu quả sử dụng thức ăn nếu không kiểm soát đúng cơ chế dinh dưỡng.

Vấn đề của khẩu phần đạm thấp
Giảm đạm thô trong khẩu phần gà thịt, thường ở mức 2-6% đơn vị so với khẩu phần đối chứng, là chiến lược được nhiều nhà máy thức ăn và trại chăn nuôi tích hợp áp dụng để tiết giảm chi phí khô đậu nành và hạn chế bài tiết nitơ ra môi trường. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu ghi nhận rằng khẩu phần đạm thấp làm tăng lượng ăn vào và làm xấu hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) trong giai đoạn gà lớn nếu không được bù đắp đúng cách. Vấn đề trung tâm mà bộ phận kỹ thuật và R&D phải giải quyết là: giảm đạm thô đến đâu là an toàn, và cần phụ gia nào để duy trì năng suất tương đương khẩu phần đối chứng.
Vì sao chỉ giảm đạm thô là chưa đủ
Đạm thô không phải là chỉ số phản ánh đúng nhu cầu dinh dưỡng thật của gà thịt, mà là tổng lượng nitơ trong khẩu phần, bao gồm cả phần đạm không được tiêu hóa hấp thu hiệu quả. Khi giảm đạm thô mà không bổ sung đủ acid amin giới hạn, gà thịt sẽ thiếu lysine, methionine, threonine và một số acid amin không thiết yếu như glycine, serine ở mức đủ để duy trì tổng hợp protein cơ. Methionine, lysine và threonine được xác định là ba acid amin giới hạn đầu tiên trong khẩu phần bắp-khô đậu nành, và khi thiếu hụt, khẩu phần đạm thấp có thể gây giảm khối lượng cơ ngực và tăng mỡ bụng do mất cân bằng năng lượng-đạm. Bên cạnh acid amin, phần đạm còn lại trong khẩu phần đạm thấp thường có tỷ lệ tiêu hóa hồi tràng thấp hơn do cấu trúc protein thực vật phức tạp và sự hiện diện của các yếu tố kháng dưỡng như lectin, tannin trong khô đậu nành và các nguyên liệu phụ. Đây là lý do vì sao chỉ bổ sung acid amin tinh thể mà không tác động đến khả năng tiêu hóa protein tổng thể thường chưa giải quyết triệt để vấn đề.
Hạn chế của cách xử lý chưa đầy đủ
Một cách xử lý phổ biến nhưng chưa đầy đủ là chỉ bổ sung acid amin tinh thể (lysine, methionine, threonine) mà bỏ qua enzyme phân giải protein. Nghiên cứu của Sarica và cộng sự (2020) cho thấy bổ sung protease đơn lẻ ở mức 200 mg/kg không đủ để loại bỏ hoàn toàn tác động bất lợi của việc giảm 6% đạm thô lên khối lượng thân thịt và tỷ lệ tiêu hóa protein hồi tràng. Điều này cho thấy hiệu quả của protease phụ thuộc rất nhiều vào mức độ giảm đạm, liều dùng, và sự phối hợp đồng thời với acid amin bổ sung, chứ không phải là giải pháp đơn lẻ có thể áp dụng cho mọi mức giảm đạm. Ngược lại, khi protease được phối hợp đúng liều và đúng nguyên liệu, Law và cộng sự (2018) ghi nhận protease ngoại sinh cải thiện rõ FCR, tăng trọng, tỷ lệ thân thịt và diện tích hấp thu ruột ngay cả trong khẩu phần đạm thấp. Wealleans và cộng sự (2024) so sánh nhiều loại protease trên khẩu phần giảm 3,5% đạm thô, kết quả cho thấy protease đa thành phần (multi-protease) phối hợp với các enzyme NSP như xylanase, amylase và phytase cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn tốt hơn protease đơn thành phần. Đây là bằng chứng cho thấy cơ chế cần tác động không chỉ là “thêm enzyme” mà là chọn đúng tổ hợp enzyme phù hợp với cấu trúc kháng dưỡng cụ thể trong nguyên liệu.
Nguyên tắc chọn phụ gia cho khẩu phần đạm thấp
Từ các cơ chế trên, ba nhóm phụ gia có cơ sở khoa học rõ ràng để hỗ trợ khẩu phần đạm thấp gồm acid amin tinh thể giới hạn, enzyme protease (đơn lẻ hoặc đa thành phần), và các chất cho nhóm methyl như betaine. Về acid amin, nguyên tắc là phải cân đối theo tỷ lệ acid amin tiêu hóa hồi tràng chuẩn hóa (SID), không chỉ acid amin tổng số, và cần bổ sung không chỉ ba acid amin giới hạn kinh điển mà còn valine, isoleucine, arginine, glycine và serine khi mức giảm đạm vượt quá 3% đơn vị. Kumar và cộng sự (2016) chứng minh công thức theo SID cho tăng trọng và FCR tốt hơn công thức theo acid amin tổng số khi giảm đạm thô 1,5% đơn vị. Về enzyme protease, tiêu chí lựa chọn là khả năng hoạt động ổn định qua nhiệt ép viên, phổ hoạt động rộng trên nhiều loại liên kết peptide (kiềm, trung tính, axit) để phân giải cả protein hòa tan và protein liên kết với kháng nguyên/kháng dưỡng trong khô đậu nành. Cowieson và Roos ghi nhận mức cải thiện tiêu hóa acid amin trung bình 3,74% khi bổ sung protease đơn thành phần vào khẩu phần heo và gia cầm, nhưng hiệu quả tối ưu đạt được khi phối hợp với enzyme NSP để giải quyết đồng thời độ nhớt ruột do polysaccharide phi tinh bột. Về betaine, cơ chế là nhóm methyl donor giúp tổng hợp lại methionine từ homocysteine, qua đó giảm áp lực lên nguồn methionine tổng hợp trong khẩu phần thiếu hụt. Nutautaitė và cộng sự (2020) và Park và cộng sự (2019) đều ghi nhận betaine có tác dụng rõ hơn khi bổ sung vào khẩu phần có mức methionine thấp hoặc dưới tối ưu, thông qua cải thiện protein huyết thanh, albumin và hiệu quả sử dụng thức ăn. Đây là bằng chứng độc lập trên hoạt chất betaine, chưa phải dữ liệu thử nghiệm trực tiếp trên sản phẩm cụ thể.
Ứng dụng thực tế
Trong thực hành phối trộn, hai nhóm cơ chế nói trên có thể được minh họa qua các phụ gia enzyme protease đa thành phần và betaine tổng hợp hiện có trên thị trường. EcoProtease, tổ hợp đa protease kiềm-trung tính-axit dạng hạt chịu nhiệt, được thiết kế theo cơ chế tăng hấp thu dưỡng chất và phân giải các yếu tố kháng dưỡng/kháng nguyên trong khẩu phần, phù hợp với nguyên tắc chọn protease phổ rộng đã trình bày ở trên. EcoBetaine 97%, với hàm lượng 97% betaine, hoạt động theo cơ chế methyl donor hỗ trợ chuyển hóa protein và lipid, tương ứng với vai trò của betaine trong việc san sẻ áp lực methionine ở khẩu phần đạm thấp. Cần lưu ý rằng dữ liệu thử nghiệm hiệu quả (tăng trọng, FCR) trực tiếp trên hai sản phẩm này chưa có trong tài liệu kỹ thuật hiện tại; các bằng chứng khoa học trích dẫn ở trên là từ nghiên cứu độc lập trên hoạt chất protease và betaine, không phải dữ liệu xác nhận riêng của sản phẩm. Việc lựa chọn liều dùng và tổ hợp phù hợp cần được đánh giá dựa trên công thức thức ăn cụ thể, mức giảm đạm thô thực tế và nguồn nguyên liệu tại từng nhà máy.
Kết luận
Giảm đạm thô trong khẩu phần gà thịt là một chiến lược khả thi về kinh tế và môi trường, nhưng đòi hỏi phối hợp đồng thời cân đối acid amin theo tiêu chuẩn tiêu hóa hồi tràng, enzyme protease phổ rộng để nâng tỷ lệ tiêu hóa protein thực vật, và các chất cho nhóm methyl để giảm áp lực lên methionine giới hạn. Mức độ thành công phụ thuộc vào việc chọn đúng tổ hợp cơ chế cho từng mức giảm đạm và từng cấu trúc nguyên liệu, hơn là áp dụng một giải pháp đơn lẻ cho mọi công thức.
Nguồn tin: Ecovet Team


