Biến động giá ngô và khô đậu nành khiến ngành chăn nuôi liên tục tìm nguyên liệu thay thế để giảm chi phí thức ăn, nhưng khả năng tiết kiệm chi phí thực tế từ nguyên liệu thay thế thường bị đánh giá quá cao nếu thiếu đánh giá dinh dưỡng nghiêm túc trước khi mua.

Ảnh: KT
Vì sao ngô và khô đậu nành vẫn là nền tảng công thức
Khô đậu nành vẫn là nguồn đạm chủ đạo trong thức ăn gia cầm toàn cầu nhờ hồ sơ axit amin cân đối, trong khi ngô cung cấp năng lượng trao đổi phù hợp và bổ trợ tốt cho axit amin của đậu nành. Việc tìm nguyên liệu thay thế không chỉ nhằm giảm chi phí mà còn giúp cải thiện dòng tiền, phân bổ lao động và giảm rủi ro thời tiết đối với nguồn cung ngô và đậu nành nội địa.
Các nhóm nguyên liệu thay thế được nghiên cứu kỹ
Khô hạt cải dầu (canola meal) có hồ sơ axit amin gần với mức lý tưởng, và lysine là axit amin giới hạn đầu tiên nhưng dễ bổ sung bằng lysine tổng hợp. Có thể đưa tới 30 phần trăm khô cải dầu vào khẩu phần heo nái mà không làm giảm hiệu suất sinh sản hoặc tăng trọng của heo con. Với gia cầm, thay thế khô đậu nành bằng khô cải dầu ở mức 50 gram trên kilogram trong khẩu phần đạm thấp cho kết quả tăng trưởng tương đương nhóm đối chứng, nhưng mức thay thế cao hơn lại gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất, và việc thay thế hoàn toàn khô đậu nành bằng khô cải dầu không khả thi cho gà thịt đạt hiệu suất tối ưu. Khô cải dầu có hồ sơ axit amin tương đối cân đối cho khẩu phần gia cầm, nhưng hàm lượng xơ cao hơn khô đậu nành là hạn chế cần tính toán kỹ.
Đậu Hà Lan (field peas) là nguyên liệu thay thế được định giá theo công thức kết hợp tám mươi phần trăm giá ngô và hai mươi bảy phần trăm giá khô đậu nành, phản ánh việc đậu Hà Lan cung cấp cả năng lượng và đạm. Khô hướng dương phối hợp với đậu Hà Lan là lựa chọn thay thế đậu nành hiệu quả cho cừu và các loài nhai lại nhỏ, nhờ đạm phân giải tốt và axit amin bổ trợ lẫn nhau, đặc biệt khi qua xử lý bảo vệ đạm. Bã gluten ngô và bột gluten ngô là hai sản phẩm khác nhau về hàm lượng đạm, trong đó bột gluten ngô chứa khoảng sáu mươi phần trăm đạm còn bã gluten ngô chỉ khoảng hai mươi phần trăm, nên việc nhầm lẫn hai sản phẩm này khi mua số lượng lớn có thể dẫn đến sai lệch nghiêm trọng trong công thức.
Bảng dưới đây tổng hợp lại các ưu và nhược điểm chính của từng nguyên liệu khi so với ngô và khô đậu nành truyền thống.
| Nguyên liệu | Ưu điểm | Nhược điểm |
| Khô hạt cải dầu (Canola meal) | Hồ sơ axit amin gần với mức lý tưởng, được heo và gia cầm chấp nhận tốt; có thể chiếm tới 30% khẩu phần heo nái mà không ảnh hưởng sinh sản | Xơ cao hơn khô đậu nành làm giảm năng lượng trao đổi; lysine là axit amin giới hạn cần bổ sung tổng hợp; không thể thay thế hoàn toàn khô đậu nành ở mức tối ưu cho gà thịt |
| Đậu Hà Lan (Field peas) | Cung cấp cả năng lượng và đạm cùng lúc, thay thế được cả ngô và khô đậu nành; định giá tương quan trực tiếp với giá hai nguyên liệu chính nên dễ so sánh chi phí | Thiếu methionine, cần bổ sung axit amin chứa lưu huỳnh; hàm lượng đạm thấp hơn khô đậu nành (23-25%) nên cần tỷ lệ sử dụng lớn hơn để đạt cùng mức đạm |
| Khô hướng dương (Sunflower meal) | Đạm phân giải tốt, bổ trợ axit amin hiệu quả khi phối hợp với đậu Hà Lan; là lựa chọn bền vững cho cừu và loài nhai lại nhỏ | Xơ cao khiến kém phù hợp với vật nuôi dạ đơn như heo, gia cầm; hàm lượng đạm dao động lớn (28-42%) tùy mức bóc vỏ, khó kiểm soát chất lượng lô hang |
| Bột gluten ngô (Corn gluten meal) | Hàm lượng đạm rất cao (~60%), giàu axit amin chứa lưu huỳnh, là phụ phẩm sẵn có từ chế biến ngô nên nguồn cung ổn định | Thiếu lysine nghiêm trọng, buộc phải bổ sung lysine tổng hợp; dễ nhầm lẫn với bã gluten ngô (chỉ ~20% đạm) khi mua số lượng lớn, gây sai lệch công thức |
| Sắn (Cassava root/leaves) | Thay thế tốt cho ngô về năng lượng, chi phí thấp và sẵn có ở nhiều vùng nhiệt đới, giúp giảm phụ thuộc vào ngô nhập khẩu | Hàm lượng đạm gần như không đáng kể nên không thay thế được vai trò đạm của khô đậu nành; chứa cyanogenic glycoside cần xử lý trước khi dùng |
Bảng trên cho thấy không có nguyên liệu thay thế nào vượt trội toàn diện so với ngô và khô đậu nành trên mọi tiêu chí, mà mỗi loại chỉ bù đắp được một phần hạn chế về năng lượng hoặc đạm, đồng thời tạo ra thiếu hụt axit amin mới cần được chuyên gia dinh dưỡng tính toán bổ sung.
Vì sao cần chuyên gia dinh dưỡng thẩm định trước khi mua số lượng lớn
Có bốn bước bắt buộc trước khi đưa nguyên liệu thay thế vào sản xuất quy mô lớn, bao gồm phân tích chất lượng dinh dưỡng thực tế của nguyên liệu, kiểm tra biến động giữa các lô hàng, tăng dần tỷ lệ sử dụng theo từng giai đoạn, và theo dõi hiệu suất vật nuôi trong hai đến ba tuần sau mỗi lần thay đổi công thức. Nguyên liệu thay thế được định nghĩa là loại chưa được sử dụng thường xuyên, có thành phần dinh dưỡng chưa được xác định đầy đủ hoặc chưa rõ mức sử dụng tối đa an toàn, do đó mọi lô hàng mới đều cần được gửi đến phòng thí nghiệm phân tích trước khi đưa vào công thức và mua sắm số lượng lớn. Cùng một loại nguyên liệu thay thế nhưng ở hai mức đưa vào khẩu phần khác nhau có thể cho kết quả hoàn toàn trái ngược, từ tương đương nhóm đối chứng đến gây tổn hại hiệu suất rõ rệt, nên quyết định mức sử dụng không thể dựa trên kinh nghiệm chung mà cần dữ liệu thực nghiệm cụ thể cho từng loại vật nuôi và giai đoạn sinh trưởng. Giá của các nguyên liệu có hàm lượng dinh dưỡng tương đương thường biến động cùng chiều với giá đậu nành và ngô trên thị trường, nên khoản tiết kiệm kỳ vọng từ việc mua số lượng lớn nguyên liệu thay thế có thể không lớn như dự tính ban đầu nếu không tính đến chi phí phân tích, chi phí bổ sung axit amin tổng hợp và rủi ro giảm hiệu suất vật nuôi.
Nguyên tắc thực hành khi chuyển đổi công thức
Nguyên tắc tăng dần theo từng bước rõ ràng nên được áp dụng, ví dụ với nguyên liệu có mức sử dụng tối đa khuyến nghị là năm phần trăm thì nên tăng dần qua các mốc một, ba và năm phần trăm, còn với nguyên liệu có mức tối đa ba mươi phần trăm thì tăng dần qua mười, hai mươi và ba mươi phần trăm. Cần tránh sử dụng nguyên liệu thay thế cho gà con dưới năm tuần tuổi vì hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện, đồng thời cần chú ý kích thước hạt của nguyên liệu để đảm bảo khả năng mổ ăn của gia cầm. Việc chuyển đổi công thức từ ngô và khô đậu nành sang nguyên liệu thay thế là hướng đi có cơ sở khoa học rõ ràng khi được thực hiện đúng quy trình, nhưng thành công phụ thuộc vào phân tích phòng thí nghiệm từng lô nguyên liệu, tăng tỷ lệ sử dụng theo từng bước và giám sát hiệu suất vật nuôi liên tục. Doanh nghiệp chăn nuôi nên xem chi phí thẩm định dinh dưỡng chuyên môn là một phần không thể thiếu của quyết định mua số lượng lớn, thay vì chỉ dựa vào chênh lệch giá niêm yết giữa nguyên liệu thay thế và khô đậu nành hoặc ngô truyền thống.
Nguồn tin: Ecovet Team


