(TACN) – Sau nhịp tăng mạnh giữa tháng 7, thị trường nông sản thế giới bước vào giai đoạn điều chỉnh khi hoạt động chốt lời xuất hiện trên hầu hết các mặt hàng chủ lực. Trên Sở Giao dịch hàng hóa Chicago (CBOT), giá ngô, đậu tương và lúa mì đều giảm so với các đỉnh thiết lập ngày 15/7. Tuy nhiên, mặt bằng giá vẫn được duy trì ở mức tương đối cao do những rủi ro về địa chính trị, nguồn cung toàn cầu và triển vọng mùa vụ vẫn đang đan xen, khiến thị trường chưa hình thành xu hướng giảm rõ rệt.
Đối với ngành thức ăn chăn nuôi, diễn biến này mở ra cơ hội theo dõi và cân nhắc thời điểm mua hàng phù hợp, song áp lực về chi phí nguyên liệu vẫn hiện hữu khi nhiều yếu tố hỗ trợ giá chưa hoàn toàn được loại bỏ.
Lúa mì hạ nhiệt sau chuỗi tăng mạnh nhưng nguồn cung vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro
Lúa mì là mặt hàng điều chỉnh rõ nhất sau giai đoạn tăng nóng, với giá kỳ hạn lùi về quanh 6,70 USD/bushel khi các quỹ đầu tư đẩy mạnh hoạt động chốt lời. Mặc dù vậy, thị trường vẫn nhận được lực đỡ từ những bất ổn kéo dài tại khu vực Biển Đen.
Xung đột Nga – Ukraine tiếp tục leo thang khi Nga nối lại các cuộc tấn công nhằm vào hạ tầng cảng của Ukraine trên Biển Đen sau các đợt tập kích của Ukraine nhằm vào tàu Nga tại Biển Azov và Biển Đen. Những diễn biến này làm gia tăng lo ngại về khả năng gián đoạn chuỗi cung ứng ngũ cốc toàn cầu, qua đó hạn chế đà giảm của giá lúa mì.
Ở chiều ngược lại, nhu cầu xuất khẩu từ Mỹ chưa tạo được động lực tích cực. Theo Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), doanh số bán lúa mì ròng trong tuần kết thúc ngày 9/7 chỉ đạt 235.100 tấn, thấp hơn kỳ vọng của thị trường.
Nguồn cung cũng đang chịu thêm áp lực khi Hiệp hội Công nghiệp Ngũ cốc Tây Úc dự báo sản lượng lúa mì niên vụ 2026 của bang chỉ đạt 9,5 triệu tấn, giảm gần 30% so với mức 13,3 triệu tấn của năm 2025 do thời tiết khô nóng kéo dài. Là một trong những quốc gia xuất khẩu lúa mì lớn nhất thế giới, sự sụt giảm sản lượng của Úc có thể ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung cho Đông Nam Á, Trung Đông và Trung Quốc trong thời gian tới.

Về kỹ thuật, trên đồ thị H1, giá lúa mì đã phục hồi sau khi kiểm định thành công đường MA200 quanh vùng 604, đồng thời vượt lên trên MA50, cho thấy xu hướng tăng ngắn hạn vẫn được duy trì. Nếu tiếp tục giữ được trên MA50, giá có khả năng hướng tới vùng kháng cự 673–687.
Đối với doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi, lúa mì vẫn là nguyên liệu có thể thay thế một phần ngô trong khẩu phần phối trộn. Tuy nhiên, việc giá duy trì ở vùng cao khiến lợi thế về chi phí chưa thực sự rõ rệt. Các doanh nghiệp cần theo dõi sát diễn biến nguồn cung từ Úc và khu vực Biển Đen để chủ động kế hoạch nhập khẩu trong các tháng cuối năm.
Ngô điều chỉnh trước triển vọng mùa vụ thuận lợi hơn tại Mỹ
Sau khi đạt mức cao nhất trong bảy tuần vào ngày 15/7, giá ngô kỳ hạn giảm xuống dưới 4,4 USD/bushel khi thị trường chịu tác động đồng thời từ hoạt động chốt lời và các thông tin kém tích cực về xuất khẩu.
USDA cho biết doanh số bán ngô vụ cũ của Mỹ trong tuần kết thúc ngày 9/7 đạt 315.000 tấn, thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng từ 500.000–1,1 triệu tấn. Trong khi đó, doanh số ngô vụ mới đạt 311.200 tấn, cũng chỉ nằm ở vùng thấp trong phạm vi dự báo của thị trường.
Yếu tố tạo áp lực lớn hơn đến từ điều kiện thời tiết tại khu vực Trung Tây Hoa Kỳ. Sau giai đoạn nắng nóng, dự báo mới cho thấy nhiệt độ có xu hướng giảm cùng với lượng mưa gia tăng tại các vùng sản xuất chủ lực, góp phần cải thiện triển vọng năng suất của vụ ngô năm nay.
Ở chiều hỗ trợ, giá dầu thô tiếp tục duy trì ở mức cao trong bối cảnh căng thẳng tại Trung Đông leo thang và Mỹ áp đặt lệnh phong tỏa hải quân tại eo biển Hormuz, qua đó hỗ trợ nhu cầu sản xuất ethanol. Đồng thời, báo cáo WASDE tháng 7 của USDA cũng hạ dự báo tồn kho cuối kỳ niên vụ 2025/2026, phản ánh triển vọng nguồn cung ngô Mỹ có phần thắt chặt hơn.

Trên đồ thị H1, giá ngô bật tăng sau khi kiểm định thành công đường MA200 và đã vượt lên trên MA50. Nếu tiếp tục giữ được trên MA200, giá có khả năng kiểm định vùng kháng cự 445–450.
Đối với doanh nghiệp TACN, diễn biến điều chỉnh hiện nay chưa đủ cơ sở để khẳng định xu hướng giảm bền vững. Chiến lược phù hợp vẫn là mua hàng theo từng giai đoạn, ưu tiên bổ sung khi thị trường xuất hiện các nhịp điều chỉnh thay vì gia tăng tồn kho ở vùng giá cao.
Đậu tương chịu áp lực từ thời tiết nhưng nhu cầu Trung Quốc vẫn là điểm sáng
Giá đậu tương kỳ hạn giảm xuống dưới 12 USD/bushel sau khi chạm mức cao nhất trong hai tháng vào giữa tuần trước. Nguyên nhân chủ yếu đến từ dự báo thời tiết thuận lợi hơn tại vùng Trung Tây Hoa Kỳ, giúp cải thiện kỳ vọng về năng suất trong giai đoạn sinh trưởng quan trọng.
Tuy nhiên, lực bán trên thị trường phần nào được hạn chế nhờ nhu cầu nhập khẩu mạnh từ Trung Quốc. Theo USDA, doanh số bán đậu tương vụ mới trong tuần kết thúc ngày 9/7 đạt 1,769 triệu tấn, vượt xa kỳ vọng của thị trường, trong đó hơn 1 triệu tấn được bán cho Trung Quốc. Cơ quan này cũng liên tiếp công bố các đơn hàng lớn theo cơ chế báo cáo hàng ngày, cho thấy quốc gia nhập khẩu đậu tương lớn nhất thế giới đang tăng tốc mua hàng từ Mỹ.
Trong bối cảnh giá dầu thô vẫn duy trì ở mức cao do căng thẳng tại Trung Đông, nhóm hạt có dầu tiếp tục nhận được sự hỗ trợ nhất định, dù yếu tố thời tiết hiện vẫn là biến số có ảnh hưởng lớn nhất tới diễn biến giá.

Về kỹ thuật, giá đậu tương trên khung H1 tiếp tục duy trì cấu trúc tăng sau khi bứt phá khỏi vùng hỗ trợ 1164–1172 và hiện đang kiểm định vùng kháng cự 1202–1208. Đây là khu vực từng xuất hiện áp lực bán mạnh nên khả năng rung lắc ngắn hạn vẫn hiện hữu. Nếu vượt thành công vùng giá này với thanh khoản gia tăng, xu hướng tăng có thể được mở rộng.
Đối với các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi, đậu tương vẫn là nhóm nguyên liệu cần được theo dõi sát nhất trong thời gian tới do ảnh hưởng trực tiếp đến giá khô đậu tương và chi phí nguyên liệu giàu đạm. Việc Trung Quốc gia tăng mua hàng có thể tiếp tục hỗ trợ giá nếu điều kiện thời tiết tại Mỹ phát sinh thêm rủi ro trong những tuần tới.
Thị trường vẫn trong giai đoạn nhạy cảm với thông tin cung – cầu
Nhìn chung, phiên giao dịch ngày 20/7 ghi nhận xu hướng điều chỉnh trên cả ba nhóm nông sản chủ lực sau giai đoạn tăng mạnh, song đây chủ yếu là diễn biến mang tính kỹ thuật hơn là dấu hiệu đảo chiều của thị trường. Những yếu tố nền tảng như xung đột tại Biển Đen, triển vọng sản lượng của Úc, điều kiện thời tiết tại Mỹ cũng như nhu cầu nhập khẩu từ Trung Quốc vẫn tiếp tục chi phối tâm lý nhà đầu tư.
Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi nên duy trì chiến lược mua hàng linh hoạt theo tiến độ sản xuất, tận dụng các nhịp điều chỉnh để bổ sung nguyên liệu, đồng thời theo dõi chặt chẽ các báo cáo của USDA và diễn biến thời tiết tại các vùng sản xuất trọng điểm nhằm chủ động kiểm soát chi phí đầu vào trong quý III và quý IV năm 2026.
Thùy Dương (TH)


