(TACN) – Thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi ngày 9/7/2026 diễn biến trái chiều khi lúa mì, ngô và đậu tương vẫn được hỗ trợ bởi nhu cầu xuất khẩu và những lo ngại về nguồn cung, song áp lực chốt lời cùng tín hiệu điều chỉnh kỹ thuật khiến xu hướng ngắn hạn có sự phân hóa. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi cần tiếp tục theo dõi sát các yếu tố cung – cầu toàn cầu và chủ động kế hoạch mua hàng nhằm kiểm soát chi phí nguyên liệu.
Đối với ngô, giá kỳ hạn tăng lên 4,4 USD/bushel, mức cao nhất trong một tháng, nhờ lo ngại nắng nóng tại Pháp làm suy giảm sản lượng và lượng tồn kho ngô của Mỹ thấp hơn dự kiến. Bên cạnh đó, kỳ vọng xuất khẩu được cải thiện sau tiến triển trong quan hệ thương mại Mỹ – Trung tiếp tục hỗ trợ thị trường. Tuy nhiên, trên khung H1, giá điều chỉnh sau khi không vượt được vùng kháng cự 445–450, đã xuyên thủng MA50 và đang tiệm cận MA200. Nếu không sớm lấy lại MA50, giá có thể lùi về vùng hỗ trợ 427–431. Đối với ngành thức ăn chăn nuôi, doanh nghiệp nên ưu tiên mua theo từng đợt phù hợp nhu cầu sản xuất, hạn chế mua đuổi khi giá biến động mạnh và tiếp tục theo dõi diễn biến thời tiết cũng như các báo cáo tiếp theo của USDA.

Đậu tương, giá kỳ hạn tăng lên trên 12 USD, mức cao nhất trong bảy tuần, nhờ nhu cầu nhập khẩu từ Trung Quốc phục hồi, giá dầu thô tăng và hoạt động mua hàng của Cofco đối với nguồn cung Mỹ. Thị trường cũng đang chờ báo cáo WASDE của USDA với dự báo tồn kho cuối kỳ niên vụ 2026/27 tăng gần 340 triệu bushel. Về kỹ thuật, giá đã bứt phá từ vùng hỗ trợ 1145–1150 và đang kiểm định vùng kháng cự 1188–1193. Động lượng tăng vẫn chiếm ưu thế nhưng khả năng xuất hiện các nhịp điều chỉnh ngắn hạn là khá cao. Doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi nên duy trì chiến lược mua cuốn chiếu, tận dụng các nhịp điều chỉnh để bổ sung tồn kho và hạn chế mua khi giá đang ở vùng kháng cự.

Lúa mì, giá vượt mốc 6 USD/bushel, lên mức cao nhất trong gần sáu tuần nhờ lượng tồn kho và diện tích gieo trồng của Mỹ thấp hơn dự báo, cùng nhu cầu xuất khẩu tăng mạnh với đơn hàng 100.000 tấn lúa mì cứng đỏ mùa xuân sang Nigeria. Căng thẳng địa chính trị tại khu vực eo biển Hormuz cũng góp phần làm gia tăng lo ngại về nguồn cung. Tuy nhiên, tiến độ thu hoạch thuận lợi tại Mỹ và triển vọng sản lượng tích cực tại khu vực Biển Đen đang phần nào hạn chế đà tăng. Trên khung H1, giá điều chỉnh sau khi không vượt được vùng kháng cự 621–629, đã xuyên thủng MA50 và đang tiệm cận MA200. Nếu mất MA200, giá có thể lùi về vùng hỗ trợ 582–589. Đối với doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi, việc lúa mì và ngô cùng duy trì ở mặt bằng giá cao sẽ làm giảm hiệu quả thay thế nguyên liệu trong phối trộn, do đó cần theo dõi chênh lệch giá giữa hai mặt hàng để tối ưu chi phí.

Nhìn chung, thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi vẫn chịu tác động đồng thời từ yếu tố thời tiết, thương mại quốc tế và địa chính trị. Mặc dù xu hướng tăng trung hạn của một số mặt hàng vẫn được duy trì, tín hiệu điều chỉnh kỹ thuật trong ngắn hạn cho thấy rủi ro biến động giá còn hiện hữu. Doanh nghiệp nên duy trì chiến lược mua hàng linh hoạt, quản trị tồn kho ở mức hợp lý, cân nhắc các biện pháp phòng ngừa rủi ro giá đối với nhu cầu giao xa và tiếp tục theo dõi sát các báo cáo của USDA, diễn biến thời tiết cũng như tình hình thương mại quốc tế để chủ động kiểm soát chi phí nguyên liệu.
Thùy Dương (TH)


